
| LOẠI | SERIES | MÀU | QUY CÁCH ĐÓNG GÓI | |
| HỘP ĐƠN (Cái) | HỘP KIỆN (Cái) | |||
| Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 module | G1 146 | Trắng | 01 | 05 |
| Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 2-4 module | G1 147 | 01 | 30 | |
| Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 3-6 module | G1 148 | 01 | 05 | |
| Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 3-6 module | G1 149 | 01 | 30 | |
| Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 4-8 module | G1 150 | 01 | 05 | |
| Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 4-8 module | G1 151 | 01 | 30 | |
| Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12 module | G1 152 | 01 | 05 | |
| Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 8-12 module | G1 153 | 01 | 20 | |
| Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa14-18 module | G1 154 | 01 | 05 | |
| Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa14-18 module | G1 155 | 01 | 10 | |
. Tủ điện mặt nhựa lắp với các loại MCB 1 tép, 2 tép và 3 tép. (mỗi 1 module tương ứng với MCB 1 tép).
| Màu sắc | Trắng |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Loại mặt nhựa bóng: 01 SP/ màng POF, 10 ÷ 30 SP/1 hộp kiện. |
| Bảo hành | 12 tháng kể từ ngày xuất bán |