
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Màu sắc | Đen nhám |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Động cơ; Lồng + cánh; Thân quạt; Chân đế |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Hiệu suất năng lượng TCVN 7826:2015 |
| Bảo hành | 36 tháng với động cơ, 18 tháng với các chi tiết khác. |
| Thông số | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại | Số 1 | Số 2 | Số 3 | |||||||||
| Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | Độ ồn (dB) | Công suất (W) | Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | Độ ồn (dB) | Công suất (W) | Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | Độ ồn (dB) | Công suất (W) | |
| DFP500-T | 1100 | 90 | 48 | 90 | 1250 | 105 | 50 | 95 | 1400 | 120 | 55 | 120 |
| DFP650-T | 1100 | 120 | 55 | 120 | 1250 | 160 | 60 | 135 | 1400 | 195 | 68 | 170 |
| DFP750-T | 1100 | 160 | 58 | 160 | 1250 | 245 | 70 | 175 | 1400 | 270 | 75 | 220 |