
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Màu sắc | Đen nhám |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | 1 sản phẩm/hộp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Hiệu suất năng lượng TCVN 7826:2015 |
| Bảo hành | 36 tháng với động cơ, 18 tháng với các chi tiết khác. |
| Thông số | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại | Số 1 | Số 2 | Số 3 | |||||||||
| Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | Độ ồn (dB) | Công suất (W) | Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | Độ ồn (dB) | Công suất (W) | Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | Độ ồn (dB) | Công suất (W) | |
| CF - 45S | 950 | 46 | 48 | 50 | 1250 | 70 | 50 | 60 | 1400 | 90 | 55 | 75 |
| CF - 50S | 1250 | 65 | 50 | 70 | 125 | 90 | 53 | 80 | 1400 | 120 | 58 | 110 |