




| Loại | Series | Màu | I đm (A) | U đm (V) |
|---|---|---|---|---|
| Ổ cắm 6 ngả liền dây ĐN/K2 10A 250 V - 3 mét | OC 56 | Vỏ đen (Hạt ổ màu đen) | 10 | 250 |
| Ổ cắm 6 ngả liền dây ĐN/K2 10A 250 V - 5 mét | OC 57 | Vỏ đen (Hạt ổ màu đen) | 10 | 250 |
| Ổ cắm 6 ngả liền dây ĐN/K2 10A 250 V - 3 mét trắng | OC 124 | Vỏ trắng (Hạt ổ màu đen) | 10 | 250 |
| Ổ cắm 6 ngả liền dây ĐN/K2 10A 250 V - 5 mét trắng | OC 125 | Vỏ trắng (Hạt ổ màu đen) | 10 | 250 |

| Màu sắc | Vỏ đen hạt ổ cắm đen |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | 01 SP/túi bóng; 10SP/1 kiện |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 6188-1 (IEC 60884-1) |
| Bảo hành | 12 tháng kể từ ngày xuất bán |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG