
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
| Màu sắc | Ghi bóng |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | 1 sản phẩm/hộp |
| Tiêu chuẩn áp dụng | QCVN 4: 2009/BKHCN và sửa đổi 1: 2016 QCVN 4: 2009/BKHCN |
| Bảo hành | 36 tháng với động cơ, 18 tháng với các chi tiết khác. |
| Loại | Điện áp (V) | Tần số (Hz) | Công suất (W) | Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/ph) | A | B | C | D | E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAD25-4 | 220 | 50 | 40 | 1400 | 840 | 320 | 286 | 250 | 6 | 250 |
| TAD30-4 | 220 | 50 | 45 | 1400 | 1080 | 360 | 314 | 300 | 6 | 272 |
| TAD40-4 | 220 | 50 | 145 | 1400 | 2880 | 470 | 444 | 400 | 6 | 272 |
| TAS40-4 | 380 | 50 | 145 | 1400 | 2880 | 470 | 444 | 400 | 6 | 272 |
| TAD50-4 | 220 | 50 | 225 | 1400 | 5700 | 580 | 536 | 500 | 6 | 272 |
| TAD60-4 | 220 | 50 | 450 | 1400 | 8500 | 670 | 634 | 600 | 6 | 272 |
| TAS60-4 | 380 | 50 | 450 | 1400 | 8500 | 670 | 634 | 600 | 6 | 272 |